ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "họ tên" (1件)
họ tên

日本語
名フルネーム
Xin vui lòng ghi rõ họ tên.
フルネームを記入してください。
類語検索結果 "họ tên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "họ tên" (2件)
họ tên đầy đủ
フルネーム
Xin vui lòng ghi rõ họ tên.
フルネームを記入してください。
